Máy in 3D khổ lớn đang trở thành công cụ thiết yếu trong nhiều ngành công nghiệp như nội thất, ô tô, khuôn mẫu, điêu khắc, kiến trúc… Trong số đó, hai công nghệ phổ biến nhất là FDM và SLA. Vậy đâu là lựa chọn tối ưu cho bạn?
Cùng 3DPrinter.vn phân tích ưu nhược điểm, giá thành, tốc độ, độ bền vật liệu và khả năng thu hồi vốn của hai công nghệ này.
1. Tổng quan công nghệ FDM và SLA
Công nghệ | Mô tả ngắn gọn |
---|---|
FDM (Fused Deposition Modeling) | Nung chảy nhựa (filament hoặc pellet), đùn qua đầu in theo lớp. |
SLA (Stereolithography) | Dùng tia laser hoặc LCD để đông cứng nhựa lỏng (resin) lớp theo lớp. |
2. Ưu điểm và nhược điểm
🎯 FDM khổ lớn tốc độ cao
Ưu điểm:
- Chi phí đầu tư thấp hơn mau thu hồi vốn và khai thác lợi nhuận
- Có thể dùng vật liệu rẻ và thân thiện, luôn có sẵn sợi 1.75mm tại Việt Nam (như PETG, PLA, ABS, pellet…).
- Tốc độ in cao hơn khoảng 5 đến 10 lần so với máy in 3D để bàn với các thương hiệu tại Việt Nam như elegoo, bambu lab, ender nhờ phương pháp gộp dòng chảy tăng lưu lượng như model máy in 3D khổ lớn AK Extreme X3
- Tốc độ in rất cao (nhất là với đầu đùn dạng hạt pellet có tốc độ tiêu thụ vật liệu vài kg/h)
- Phù hợp sản xuất vật lớn, độ bền cơ học cao.
Nhược điểm:
- Bề mặt cần xử lý sau in nếu muốn mịn.
- Độ chi tiết không cao như SLA.
👉 Xem thêm Máy in 3D khổ lớn FDM – chuyên in nhanh, giá tốt tại Việt Nam.
💎 SLA khổ lớn
Ưu điểm:
- Độ chi tiết, độ mịn bề mặt rất cao.
- Lý tưởng cho mẫu trình diễn, khuôn đúc chính xác, nha khoa…
Nhược điểm:
- Nhựa resin đắt và dễ hỏng nếu để lâu.
- Kích thước in hạn chế (đa số < 30cm).
- Phải xử lý sau in (rửa IPA, hậu UV).
- Tốc độ in tương đối.
- Giá máy cực kỳ đắt nếu khổ in từ 500mm trở lên.
🔗 Xem mẫu SLA khổ lớn từ Formlabs – thương hiệu hàng đầu về in resin.
3. So sánh chi tiết máy in 3D cỡ lớn theo từng tiêu chí
Tiêu chí | FDM khổ lớn | SLA khổ lớn |
---|---|---|
Giá máy | Từ 50–200 triệu | Từ 150–500 triệu+ |
Chi phí vật liệu | Rẻ (100k–200k/kg) | Đắt (trên 1 triệu/lít resin) |
Tốc độ in | Rất nhanh (nhất là dùng hạt pellet) | Chậm (quét từng pixel) |
Kích thước in | 1–3m tùy model | Thường nhỏ hơn 30–50cm |
Độ bền vật liệu | Rất bền, dùng ngoài trời được | Ít bền hơn, dễ lão hóa |
Chất lượng bề mặt | Trung bình, cần xử lý | Mịn gần như nhựa ép |
Bảo trì / dễ dùng | Dễ sử dụng, bảo trì thấp | Phải có quy trình xử lý khắt khe |
Suất đầu tư | Xuất đầu tư thấp nhưng hiệu quả cao | Cao, cần xem xét hiệu quả |
Thu hồi vốn | 3–12 tháng tùy sản lượng | 12–24 tháng tùy đơn hàng |
4. Nên chọn công nghệ nào FDM khổ lớn hay SLA khổ lớn?
Mục đích sử dụng | Gợi ý lựa chọn |
---|---|
Làm khuôn, sản phẩm lớn | ✅ FDM khổ lớn |
Trưng bày chi tiết, mô hình | ✅ SLA khổ lớn |
Sản xuất hàng loạt tiết kiệm | ✅ FDM với đầu đùn pellet |
Mẫu thẩm mỹ cao, in tinh xảo | ✅ SLA |
5. Kết luận
Nếu bạn cần máy in 3D cỡ lớn cho sản xuất thực tế, in nhanh, tiết kiệm thì FDM là lựa chọn hợp lý hơn, đặc biệt với những model hỗ trợ đầu đùn pellet để giảm giá thành in.
Nếu bạn cần bề mặt in mịn hơn, tốc độ cao thì chọn dòng máy in 3D cỡ lớn chạy nhiều sợi cùng lúc như AK Extreme X3, AK Extreme X5 tốc độ cũng đạt 2kg/h.
Còn nếu bạn làm trong ngành cần độ chính xác và chi tiết cao (trưng bày, nha khoa, khuôn mẫu nhỏ…), thì SLA là công nghệ không thể bỏ qua, dù chi phí cao hơn.
📞 Liên hệ 3DPrinter.vn để được tư vấn dòng máy FDM khổ lớn phù hợp ngành nghề của bạn, hoặc tích hợp giải pháp in 3D vào quy trình sản xuất!
Để lại một bình luận